nhị phân
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống chỉ có hai thành phần, hai trạng thái, hoặc hai khả năng: "nhị phân" mô tả một hệ thống hoặc phương pháp dựa trên hai yếu tố cơ bản, thường là 0 và 1, hoặc Đúng và Sai.
- Thuộc về hệ đếm cơ số hai: Trong toán học và khoa học máy tính, "nhị phân" chỉ hệ thống số học chỉ sử dụng hai chữ số là 0 và 1.
Danh từ:
- Hệ thống nhị phân: Dùng để chỉ chính hệ thống, phương pháp, hoặc nguyên lý dựa trên hai trạng thái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hệ đếm nhị phân là nền tảng của kỹ thuật số. (Hệ đếm cơ số hai là nền tảng của kỹ thuật số.)
- Một bit là đơn vị thông tin nhỏ nhất trong hệ nhị phân. (Một bit là đơn vị thông tin nhỏ nhất trong hệ hai trạng thái.)
- Logic nhị phân chỉ có hai giá trị: đúng hoặc sai. (Logic hai trạng thái chỉ có hai giá trị: đúng hoặc sai.)
Danh từ:
- Máy tính xử lý thông tin bằng nhị phân. (Máy tính xử lý thông tin bằng hệ thống hai trạng thái.)
- Anh ấy đang nghiên cứu về nhị phân. (Anh ấy đang nghiên cứu về hệ thống cơ số hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tư duy nhị phân": Cách suy nghĩ cứng nhắc chỉ phân chia thế giới thành hai phạm trù đối lập (ví dụ: tốt/xấu, đúng/sai) mà không xem xét các sắc thái trung gian.
- Chúng ta nên tránh tư duy nhị phân khi phân tích các vấn đề xã hội phức tạp.
- "Mã nhị phân": Chuỗi các ký tự 0 và 1 được máy tính sử dụng để biểu diễn dữ liệu và lệnh.
- Chương trình phần mềm cuối cùng cũng được chuyển thành mã nhị phân để máy tính thực thi.
Biến thể và từ liên quan
- Nhị nguyên (tính từ): Có tính chất hai mặt, hai bản chất. (Thường dùng trong triết học, ví dụ: thuyết nhị nguyên).
- Phân nhị (động từ): Chia thành hai phần.
- Nhị phân hóa (động từ): Chuyển đổi hoặc biểu diễn một thứ gì đó dưới dạng nhị phân.
- Bit (danh từ): Đơn vị cơ bản của thông tin trong hệ nhị phân, viết tắt của "binary digit".
- Boolean (tính từ): Thuộc về đại số Boolean, một dạng toán học của logic nhị phân.
Từ đồng nghĩa
- Hệ cơ số hai: Cách gọi khác của hệ đếm nhị phân.
- Hệ hai trạng thái: Nhấn mạnh vào việc chỉ tồn tại hai trạng thái.
Các cụm từ liên quan
- Hệ đếm nhị phân: Hệ thống số học với cơ số là 2, chỉ dùng hai chữ số 0 và 1.
- Số nhị phân: Một số được biểu diễn trong hệ đếm nhị phân (ví dụ: 1011₂).
- Tín hiệu nhị phân: Tín hiệu chỉ có hai mức điện áp, thường đại diện cho 0 và 1.
- Tìm kiếm nhị phân: Thuật toán tìm kiếm hiệu quả trên một danh sách đã được sắp xếp, liên tục chia đôi phạm vi tìm kiếm.
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- "Thế giới không chỉ có trắng và đen": Một cách nói phản đối lại tư duy nhị phân, nhấn mạnh rằng giữa hai cực còn có nhiều mức độ xám.
- Cuộc sống phức tạp lắm, đừng nhìn nó bằng lăng kính nhị phân; thế giới không chỉ có trắng và đen.